pillars of hercules
Định nghĩa
Danh từ riêng (số nhiều): - Cột trụ Hercules: Hai mũi đất nằm ở hai bên đầu phía đông của eo biển Gibraltar, được cho là ranh giới của thế giới đã biết trong thần thoại Hy Lạp cổ đại. Theo truyền thuyết, chúng được tạo ra bởi vị anh hùng Hercules trong một trong mười hai kỳ công của ông.
Ví dụ sử dụng
- (Cột trụ Hercules đánh dấu lối vào biển Địa Trung Hải từ Đại Tây Dương.)
- (Các thủy thủ cổ đại tin rằng phía ngoài Cột trụ Hercules là vùng biển chưa được biết đến và nguy hiểm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "beyond the Pillars of Hercules": vượt qua ranh giới của thế giới đã biết, thường dùng để chỉ những điều mạo hiểm hoặc chưa được khám phá.
- His ambition to explore new territories was like venturing beyond the Pillars of Hercules. (Tham vọng khám phá những vùng đất mới của ông giống như mạo hiểm vượt qua Cột trụ Hercules.)
Biến thể và từ gần giống
- Pillar of Hercules (danh từ số ít): một trong hai mũi đất, thường dùng để chỉ một trong hai mũi đất riêng lẻ (mũi Gibraltar ở châu Âu và mũi Ceuta ở châu Phi).
- The Pillar of Hercules on the European side is the Rock of Gibraltar. (Cột trụ Hercules ở phía châu Âu là Đá Gibraltar.)
Từ đồng nghĩa
- Strait of Gibraltar landmarks: các mốc địa lý của eo biển Gibraltar.
- Mythological boundaries: ranh giới thần thoại.
Các cụm từ liên quan
- "the Pillars of Hercules": thường được viết hoa và dùng như một địa danh lịch sử-thần thoại.
- The ancient Greeks considered the Pillars of Hercules as the end of the known world. (Người Hy Lạp cổ đại coi Cột trụ Hercules là điểm cuối của thế giới đã biết.)
Thành ngữ liên quan
- "to go beyond the Pillars of Hercules": làm điều gì đó táo bạo, vượt quá giới hạn thông thường.
- Starting a business in a completely new field is like going beyond the Pillars of Hercules. (Bắt đầu kinh doanh trong một lĩnh vực hoàn toàn mới giống như vượt qua Cột trụ Hercules vậy.)